Hotline Mua Hàng

-12%

Điều hòa tủ đứng Panasonic 2 chiều Inverter 28.000Btu E28NFQ

34.300.000 

  • Xuất xứ : Chính hãng Trung Quốc
  • Bảo hành : Chính hãng 12 tháng
  • Phí vận chuyển : Miễn phí nội thành Hà Nội
Mô tả ngắn:
Điều hòa tủ đứng Panasonic CU/CS-E28FFH
Loại Inverter – Tiết kiệm điện
2 cục – 2 chiều
Công suất: 28.000Btu
Kiểu dáng sang trọng đẳng cấp
Model 2015

Giới thiệu máy Điều hòa tủ đứng Panasonic 2 chiều Inverter 28.000Btu E28NFQ

Điều hòa tủ đứng Panasonic 2 chiều Inverter 28.000Btu E28NFQ

Điều hòa tủ đứng Panasonic E28NFQ công suất 28000btu  2 chiều công nghệ inverter sử dụng gas R410 hiệu suất làm lạnh cao, thân thiện môi trường.

Điều hòa cây Panasonic 28000BTU – E28NFQ sử dụng điện 1 pha phù hợp lắp đặt cho phòng khách của các căn hộ cao cấp có diện tích dưới 45m2, bên cạnh đó nếu so sánh với máy điều hòa đặt sàn Daikin cùng loại FVQ71CVEB/RZQ71KCV4A thì chọn mua máy điều hòa Panasonic là sự lựa chọn của nhà tiêu dùng thông thái: Giá rẻ, thiết kế mới sang trọng, tinh tế.

Những tính năng nổi bật của Điều hòa tủ đứng Panasonic 2 chiều Inverter 28.000Btu

Bảng điều khiển tự dịch chuyển 

Bảng điều khiển tự động đóng và mở khi bật ON và OFF

Hiển thị màn hình điện tử

Khi điều hòa không khí hoạt động ở công suất cao sẽ có nhiều đèn báo ở chế độ ON hơn . Khi điều hòa không khí hoạt động ở công suất thấp số lượng đèn báo ON sẽ ít hơn .

Tự động chuẩn đoán lỗi

Máy có thể tự động thông báo các lỗi phát sinh .

Chức năng khóa an toàn cho trẻ em : ngăn ngừa trẻ em không tự ý thay đổi hoạt động của máy .

Quý khách cần hỗ trợ thêm thông tin , mua hàng liên hệ ngay với chúng tôi – Dienmayphuckhanh.vn : Tổng đại lý phân phối điều hòa Panasonic chính hãng giá rẻ tại Hà Nội !

 

 

Thông số kỹ thuật điều hòa tủ đứng Panasonic E28NFQ

Công Suất 24600 btu/h
Nguồn Điện 230 V, 1Ø Phase – 50 Hz
Dàn Lạnh CS-E28NFQ
Dàn Nóng CU-E28NFQ
Công Suất Làm Lạnh: định mức 7.20 (1.0 – 7.5) kW
24600 (3410 – 25600) btu/h
Công Suất Sưởi Ấm: định mức 8.30 (1.0 – 10.35) kW
28320 (3410 – 35310) btu/h
Dòng Điện 12.2 (14.8) A
Công Suất Tiêu Thụ 2.55 (0.21 – 2.60) kW
Hiệu Suất EER 2.82 W/W
9.64 btu/hW
Khử ẩm 4.2 L/h
7.39 Pt/h
Dàn Lạnh Lưu Lượng Gió 16 m³/phút
Độ Ồn (Chiều lạnh) (Cao/Thấp/Rất thấp) 43/36/33 bB (A)
Kích Thước Dàn Lạnh (CxRxS) 1,880 x 540 x 357 mm
Trọng Lượng 37 kg
Dàn Nóng Độ Ồn Áp Suất 51 dB (A)
Kích Thước Dàn Nóng (CxRxS) 700 x 998 x 320 mm
Kích Cỡ Đường Ống Ống Hơi 12.70 (1/2’’) mm (inch)
Ống Lỏng 6.35 (1/4’’) mm (inch)
Chiều Dài Đường Ống Tối Thiểu-Tối Đa 3.0 – 15.0 m
Độ Dài Ống Nạp Sẵn Gas Tối Đa 7 m
Trọng Lượng 46 kg
Chênh Lệch Độ Cao 10 m
Lượng Gas Nạp Thêm 20 g/m
Scroll to Top